chầu rìa

chầu rìa

Anh ta không đánh bài mà chỉ ngồi chầu rìa xem mọi người chơi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngồi xem, đứng xem (một trò chơi, ván bài) không tham gia: Hành động quan sát người khác chơi bài, đánh bạc hoặc chơi một trò chơi nào đó, thường vị trí bên cạnh.
    • (Nghĩa rộng) Chỉ đứng xem, theo dõi một sự việc, hoạt động không trực tiếp tham gia: Dùng để miêu tả vai trò của người ngoài cuộc, người quan sát.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta không đánh bài chỉ ngồi chầu rìa xem mọi người chơi. (Anh ta không chơi bài chỉ ngồi xem mọi người chơi.)
    • Trong cuộc họp, tôi chẳng ý kiến , đành ngồi chầu rìa vậy. (Trong cuộc họp, tôi chẳng ý kiến , đành ngồi xem vậy.)
    • Cậu ấy thích chầu rìa các trận đấu cờ tướngcông viên. (Cậu ấy thích đứng xem các trận đấu cờ tướngcông viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chầu rìa mách nước": vừa ngồi xem vừa đưa ra lời khuyên, gợi ý (thường trong các ván bài, ván cờ).

    • Luật chơi nghiêm cấm việc chầu rìa mách nước. (Luật chơi nghiêm cấm việc vừa xem vừa mách nước.)
  • "ngồi chầu rìa": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh hành động ngồi xem.

    • Suốt buổi chiều, ông cụ chỉ ngồi chầu rìa bên vỉa hè. (Suốt buổi chiều, ông cụ chỉ ngồi xem bên vỉa hè.)
Biến thể từ gần giống
  • Đứng xem: Có nghĩa tương tự, chỉ hành động quan sát.
  • Quan sát: (Từ Hán Việt) Nhìn kỹ để theo dõi, tìm hiểu, mang tính chất trang trọng hơn.
  • Kibitz: (Từ mượn) Trong ngữ cảnh chơi bài, có nghĩa tương đương với "chầu rìa mách nước".
Từ đồng nghĩa
  • Bàng quan: Đứng ngoài cuộc xem, không tham dự vào.
  • Làm khán giả: Đóng vai trò người xem.
Các cụm từ liên quan
  • Chầu chực: Chờ đợi, thườngmột vị trí nào đó (có thể bao hàm ý chờ để xem).
  • Chờ rìa: Cách nói biến thể, ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "chầu rìa".
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành động "chầu rìa" thường được miêu tả như một hiện tượng xã hội trong các trò chơi, đặc biệt bài bạc.)